Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hailshot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cú sút nhỏ rải rác như mưa đá
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Small shot that scatters like hailstones.
Nguồn gốc
(etymology)
hail
+
shot
AI
1
Cú sút nhỏ rải rác như mưa đá
1
Cú sút nhỏ rải rác như mưa đá
1
Cú sút nhỏ rải rác như mưa đá