Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haggish
tính từ
(adjective)
/ˈ
h
æ
ɡ
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Giống như mụ phù thủy
tính từ
Like a hag.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
haggish
Dạng gốc
(base form)
more haggish
So sánh hơn
(comparative)
most haggish
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
hag
+
-ish
Họ từ
(word family)
cùng gốc
haggish
haggish
ly
Theo cách của một mụ phù thủy
trạng từ
haggish
ness
Tính hagghish
danh từ
AI
1
Giống như mụ phù thủy
1
Giống như mụ phù thủy
1
Giống như mụ phù thủy