Nghĩa chính
- Hafinidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A chemical element (symbol Hf) with an atomic number of 72: a lustrous, silvery-grey tetravalent transition metal.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eka-hafniumdanh từ | danh từ | rutherfordiumchưa dịch |
| hafnium tetrachloride | Chưa có nghĩa | |
| hafnium nitride | Chưa có nghĩa | |
| hafnium dioxide | Chưa có nghĩa | |
| hafnium carbide | Chưa có nghĩa | |
| hafnium bomb | Chưa có nghĩa | |
| hafnium tetrahalide | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc hafniumNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng LatinhHafnia“Copenhagen”