Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hafnyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứa gốc hóa trị một Hf=O
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Containing the univalent radical Hf=O.
AI
1
Chứa gốc hóa trị một Hf=O
1
Chứa gốc hóa trị một Hf=O
1
Chứa gốc hóa trị một Hf=O