haemo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chạy thận nhân tạodanh từkhông đếm được (uncountable)haemodialysis
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| haemo-tiền tố | tiền tố | Liên quan đến máu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| haemo-tiền tố | tiền tố | Liên quan đến máu |