Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hemodiálisis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/emoˈdjalisis/
Nghĩa chính
1
Chạy thận nhân tạo
danh từ
hemodialysis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hemodialysis
Lọc máu sử dụng thiết bị ngoại cơ thể để loại bỏ các chất thải ra khỏi máu trong trường hợp suy thận
AI
1
Chạy thận nhân tạo
1
Chạy thận nhân tạo
1
Chạy thận nhân tạo