Dịch

hacktivist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tham gia vào chủ nghĩa hacktivismdanh từA person who engages in hacktivism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hacktivistDạng gốc (base form)
  2. hacktivistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , ..

Họ từ (word family)

cùng gốc hacktivist

Ngôn ngữ khác

AI