hacktivist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người tham gia vào chủ nghĩa hacktivismdanh từA person who engages in hacktivism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hacktivistDạng gốc (base form)
- hacktivistsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , ..
Họ từ (word family)
cùng gốc hacktivistNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha