Dịch

hacktivista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/xaɡtiˈbista/

Nghĩa chính

  1. Kẻ tấn công mạngdanh từhacktivist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hacktivistaDạng gốc (base form)
  2. hacktivistasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI