hacktivista
giống đực/cáidanh từ (noun)
/xaɡtiˈbista/
Nghĩa chính
- Kẻ tấn công mạngdanh từhacktivist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hacktivistaDạng gốc (base form)
- hacktivistasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)