Dịch

hackney writer

danh từ (noun)
US/ˈhækni ˈɹaɪ.təɹ/

Nghĩa chính

  1. Nhà văn cho thuêdanh từA writer for hire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hackney writerDạng gốc (base form)
  2. hackney writersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […] , , .
  • […] , , , , , ’ ; […]

AI