penny-a-liner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người cung cấp bài viết cho các tạp chí đại chúng với mức phí cố định cho mỗi dòng văn bản; thuê một nhà văn nghèo; một vụ hackdanh từOne who supplies writing to public journals for a set fee per line of text; a poor writer for hire; a hack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- penny-a-linerDạng gốc (base form)
- penny-a-linersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- […] ( : ); […]