Dịch

hackman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người lái xe tắc xidanh từThe driver of a hack (a carriage, cab, or taxi).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hackmanDạng gốc (base form)
  2. hackmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI