hackman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người lái xe tắc xidanh từThe driver of a hack (a carriage, cab, or taxi).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hackmanDạng gốc (base form)
- hackmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- .
- .