Dịch

hackmanite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại sodalite quan trọng có hiện tượng lão hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An important variety of sodalite exhibiting tenebrescence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hackmaniteDạng gốc (base form)
  2. hackmanitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI