Dịch

hachure

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nét chảidanh từA line on a map indicating the steepness of a slope.
  2. Đánh dấu bản đồ bằng hachuresđộng từTo mark a map with hachures.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hachureNguyên thể (infinitive)
  2. hachuresSố nhiều (plural)
  3. hachuredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hachuringPhân từ I (present participle)

Họ từ (word family)

cùng gốc hachure

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháphachure“crosshatching”

AI