Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hachure
danh từ
(noun)
động từ
(verb)
UK
/
h
æ
ʃ
ˈ
j
ʊə
/
US
/
h
æ
ˈ
ʃ
ʊ
ɹ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nét chải
danh từ
A line on a map indicating the steepness of a slope.
2
Đánh dấu bản đồ bằng hachures
động từ
To mark a map with hachures.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hachure
Nguyên thể
(infinitive)
hachure
s
Số nhiều
(plural)
hachure
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
hachur
ing
Phân từ I
(present participle)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hachure
ha
tch
Cửa hầm; cửa sàn
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
hachure
“crosshatching”
AI
1
Nét chải
2
Đánh dấu bản đồ bằng hachures
1
Nét chải
2
Đánh dấu bản đồ bằng hachures
1
Nét chải
2
Đánh dấu bản đồ bằng hachures