Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
habitationally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách cư trú; xét về nơi ở
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a habitational way; in terms of habitation.
Nguồn gốc
(etymology)
habitational
+
-ly
AI
1
Theo cách cư trú
1
Theo cách cư trú
1
Theo cách cư trú