Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ha-ha funny
tính từ
(adjective)
UK
/
h
ɑː
ˈ
h
ɑː
ˈ
f
ʌ
n
i
/
US
/ˈ
h
ɑ
ˌ
h
ɑ
ˈ
f
ʌ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Gây ra tiếng cười, trái ngược với kiểu hài hước tinh tế hơn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Inducing laughter, as opposed to a more subtle kind of humor.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
funny ha-ha
AI
1
Gây ra tiếng cười
1
Gây ra tiếng cười
1
Gây ra tiếng cười