Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Ăn hoặc uống một cách nhanh chóng, phàm ăn hoặc quá mức; nuốt xuống; nuốt một cách tham lam, liên tục hoặc với sự thích thúđộng từngoại động từ (transitive)To drink or eat quickly, voraciously, or to excess; to gulp down; to swallow greedily, continually, or with gusto.
- Tiêu thụ bất cứ thứ gì một cách nhanh chóng, tham lam hoặc quá mức, như thể đang khát vô độ; thường nói về xe chạy bằng xăngđộng từngoại động từ (transitive)To consume anything quickly, greedily, or to excess, as if with insatiable thirst; often said of gas-powered vehicles.
- Cổ họngdanh từThe throat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
- guzzleupĂn hoặc tiêu thụ một cách nhanh chóng và tham lam; tiêu thụ tài nguyên
- guzzledownĂn hoặc tiêu thụ một cách nhanh chóng và tham lam; uống hoặc chug (cái gì đó)
Cụm từ khác (phrase)glizzy guzzlerMột người ăn xúc xích với sự nhiệt tình hoặc tốc độ đặc biệt
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 4
Tiêu thụ đồ uống có cồn
- nội động từ (intransitive)Tiêu thụ đồ uống có cồn, đặc biệt là thường xuyên hoặc theo thói quenTo consume alcoholic beverages, especially frequently or habitually.
Ví dụ
- uống bia ừng ực
- , / ?
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc guzzleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổgouziller