Dịch

guy rope

danh từ (noun)
UK/ˈɡaɪ ˈɹəʊp/US/ˈɡaɪ ˈɹoʊp/

Nghĩa chính

  1. Sợi dây hoặc cáp dùng để ổn định một cấu trúc cao hoặc một vật được nâng lên hoặc hạ xuốngdanh từA rope or cable used to steady either a tall structure, or a thing being hoisted or lowered.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guy ropeDạng gốc (base form)
  2. guy ropesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI