Nghĩa chính
- Sợi dây hoặc cáp dùng để ổn định một cấu trúc cao hoặc một vật được nâng lên hoặc hạ xuốngdanh từA rope or cable used to steady either a tall structure, or a thing being hoisted or lowered.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guy ropeDạng gốc (base form)
- guy ropesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha