Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gunterite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng vật vanadat có công thức hóa học Na₄(H₂O)₁₆(H₂V₁₀O₂₈)·6H₂O
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A vanadate mineral with chemical formula Na₄(H₂O)₁₆(H₂V₁₀O₂₈)•6H₂O.
Nguồn gốc
(etymology)
Gunter
+
-ite
AI
1
Khoáng vật vanadat có công thức hóa học Na₄(H₂O)₁₆(H₂V₁₀O₂₈)·6H₂O
1
Khoáng vật vanadat có công thức hóa học Na₄(H₂O)₁₆(H₂V₁₀O₂₈)·6H₂O
1
Khoáng vật vanadat có công thức hóa học Na₄(H₂O)₁₆(H₂V₁₀O₂₈)·6H₂O