Dịch

gunship

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tàu pháo, tàu chiến pháodanh từA ship equipped with heavy artillery.
  2. Trực thăng vũ trangdanh từAn armed helicopter tasked to attack the enemy.
  3. Máy bay vận tải vũ trangdanh từA transport airplane equipped with large calibre guns typical of armoured fighting vehicles

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gunshipDạng gốc (base form)
  2. gunshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .Tôi đang phái xuống thêm năm tàu đổ bộ, xe chiến đấu EMV và một tàu chiến thopter.
  • , . , !Rõ, Hocus. Trực thăng vũ trang đồng minh đang lao đến!

AI