Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gunpowderish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống hoặc đặc trưng của thuốc súng
tính từ
Resembling or characteristic of gunpowder.
Nguồn gốc
(etymology)
gunpowder
+
-ish
AI
1
Giống hoặc đặc trưng của thuốc súng
1
Giống hoặc đặc trưng của thuốc súng
1
Giống hoặc đặc trưng của thuốc súng