Dịch

gunpoint

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đầu nòng súng, miệng súngdanh từkhông đếm được (uncountable)A location in the front of the muzzle of a gun.
  2. Đe dọa bằng súng, uy hiếp bằng súngdanh từkhông đếm được (uncountable)Threat or coercion by display or aiming a firearm or similar weapon.

Cụm từ (phrase)

at gunpointcụm giới từBị chĩa súng vào người, dưới họng súng

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy bị khống chế bằng súng.
  • .Bruno khống chế Rima bằng súng.
  • Fadil .Fadil bị cướp bằng súng.

AI