gunpoint
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đầu nòng súng, miệng súngdanh từkhông đếm được (uncountable)A location in the front of the muzzle of a gun.
- Đe dọa bằng súng, uy hiếp bằng súngdanh từkhông đếm được (uncountable)Threat or coercion by display or aiming a firearm or similar weapon.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at gunpointcụm giới từ | cụm giới từ | Bị chĩa súng vào người, dưới họng súng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy bị khống chế bằng súng.
- .Bruno khống chế Rima bằng súng.
- Fadil .Fadil bị cướp bằng súng.