Dịch

gun lap

danh từ (noun)
US/ˈɡʌn ˈlæp/

Nghĩa chính

  1. Vòng cuối cùng của cuộc đua, trong đó súng được bắn khi người dẫn đầu cuộc đua bắt đầu vòng đuadanh từThe final lap of a race, in which a gun is fired when the race leader begins the lap
  2. Giai đoạn cuối cùng của một cái gì đódanh từThe final stages of something

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gun lapDạng gốc (base form)
  2. gun lapsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI