Nghĩa chính
- Vòng cuối cùng của cuộc đua, trong đó súng được bắn khi người dẫn đầu cuộc đua bắt đầu vòng đuadanh từThe final lap of a race, in which a gun is fired when the race leader begins the lap
- Giai đoạn cuối cùng của một cái gì đódanh từThe final stages of something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gun lapDạng gốc (base form)
- gun lapsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa