Nghĩa chính
- Loại bánh kẹo làm từ gelatin có hình dáng thu nhỏ của một chú gấu đồ chơidanh từA confectionery made of gelatin in the miniature shape of a toy bear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gummy bearDạng gốc (base form)
- gummy bearsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng ĐứcGummibär
Ví dụ
- .
- .
- .