Dịch

gummy bear

danh từ (noun)
US/ˈɡʌmi ˈbɛɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại bánh kẹo làm từ gelatin có hình dáng thu nhỏ của một chú gấu đồ chơidanh từA confectionery made of gelatin in the miniature shape of a toy bear

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gummy bearDạng gốc (base form)
  2. gummy bearsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng ĐứcGummibär

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI