Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oso viscoso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẹo dẻo gấu
danh từ
gummy bear
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oso viscoso
Dạng gốc
(base form)
oso
s viscosos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gummy bear
Loại bánh kẹo làm từ gelatin có hình dáng thu nhỏ của một chú gấu đồ chơi
AI
1
Kẹo dẻo gấu
1
Kẹo dẻo gấu
1
Kẹo dẻo gấu