Nghĩa chính
- Chất tiết của côn trùng Coccus lacca có thể được tinh chế để tạo ra shellacdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A secretion of the insect Coccus lacca that can be refined to produce shellac.
- Đồng nghĩa với shellacdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of shellac
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gum lacDạng gốc (base form)
- gum lacsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa