gulping
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động của người nuốt nước bọtdanh từThe action of one who gulps.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gulpingDạng gốc (base form)
- gulpingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc gulpingVí dụ
- father's , .