Dịch

gulping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của người nuốt nước bọtdanh từThe action of one who gulps.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gulpingDạng gốc (base form)
  2. gulpingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

gulp-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạigulpinge
động từ

gulp-ing

Ví dụ

  • father's , .

AI