Dịch

gullery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đàn mòng biểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A colony of gulls.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gulleryDạng gốc (base form)
  2. gulleriesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hành động hoặc hành vi lừa đảo
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hành động hoặc hành vi lừa đảo, tức là thủ đoạn, gian lận hoặc gian lậnAn act, or the practice, of gulling i.e. trickery, cheating or fraud.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . .

AI