Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guller
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ lừa bịp
danh từ
One who gulls; a deceiver.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guller
Dạng gốc
(base form)
guller
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
guller
guller
y
Đàn mòng biển
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
gull
+
-er
AI
1
Kẻ lừa bịp
1
Kẻ lừa bịp
1
Kẻ lừa bịp