Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gulfweed
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây xương rồng; tảo thuộc chi Sargassum
danh từ
không đếm được
(uncountable)
sargassum; algae of the genus Sargassum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gulfweed
Dạng gốc
(base form)
gulfweed
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gulf
“Gulf of Mexico”
+
weed
AI
1
Cây xương rồng
1
Cây xương rồng
1
Cây xương rồng