Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gulfward
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đối mặt hoặc hướng về phía một vịnh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Facing or pointing towards a gulf.
2
Hướng tới một vịnh
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Towards a gulf.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gulfward
gulfward
s
Hướng tới một vịnh
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
gulf
+
-ward
Ví dụ
In
general
,
the
depositional
history
of
the
Gulf
Coast
has
been
one
of
overall
gulfward
migration
of
the
shoreline
and
Continental
Shelf
edge
.
AI
1
Đối mặt hoặc hướng về phía một vịnh
2
Hướng tới một vịnh
1
Đối mặt hoặc hướng về phía một vịnh
2
Hướng tới một vịnh
1
Đối mặt hoặc hướng về phía một vịnh
2
Hướng tới một vịnh