Nghĩa chính
- Màu đỏ (ở huy chương)danh từkhông đếm được (uncountable)Red, e.g. on a coat of arms, typically represented in engraving by vertical parallel lines.
- Đỏ (ở huy chương)tính từIn blazon, of the colour red.
Họ từ (word family)
cùng gốc gulesNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigoules
- từ tiếng Pháp cổgeule“animal’s mouth, throat”
- từ tiếng Pháp trung đạigeules
Ví dụ
- , , . ; ,—
- ,