Dịch

gules

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈɡules/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vết loéttính từgules

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Vết loét
  1. gules

Ngôn ngữ khác

AI