Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gules
C1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ˈɡules/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Vết loét
tính từ
gules
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Vết loét
Vết loét
gules
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gules
Màu đỏ (ở huy chương)
AI
1
Vết loét
1
Vết loét
1
Vết loét