Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
guilty plea
US
/ˈ
ɡ
ɪ
l
t
i
ˈ
p
l
i
/
Nghĩa chính
1
Lời nhận tội
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
guilty pleasure
danh từ
danh từ
Điều gì đó mang lại niềm vui nhưng lại bị coi là điều cấm kỵ, không được khuyến khích hoặc thấp kém
guilty pleasures
Thú vui thầm kín
AI
1
Lời nhận tội
1
Lời nhận tội
1
Lời nhận tội