Dịch

guilty plea

US/ˈɡɪlti ˈpli/

Nghĩa chính

  1. Lời nhận tội

Cụm từ (phrase)

guilty pleasuredanh từĐiều gì đó mang lại niềm vui nhưng lại bị coi là điều cấm kỵ, không được khuyến khích hoặc thấp kém
guilty pleasuresThú vui thầm kín

AI