Dịch

guilty pleasure

danh từ (noun)
US/ˈɡɪlti ˈplɛʒɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Điều gì đó mang lại niềm vui nhưng lại bị coi là điều cấm kỵ, không được khuyến khích hoặc thấp kémdanh từSomething that brings pleasure but is considered taboo, unadvisable or lowbrow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guilty pleasureDạng gốc (base form)
  2. guilty pleasuresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ? 1993, .
  • Jack's .
  • , .

AI