Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guildie
danh từ
(noun)
/ˈ
ɡ
ɪ
l
d
i
/
Nghĩa chính
1
Người bạn cùng hội
danh từ
A guildmate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guildie
Dạng gốc
(base form)
guildie
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
guild
+
-ie
AI
1
Người bạn cùng hội
1
Người bạn cùng hội
1
Người bạn cùng hội