Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
guide the aircraft
US
/ˈ
ɡ
aɪ
d
ð
i
ˈɛɹ̩.
k
ɹ
æ
f
t
/
Nghĩa chính
1
Điều hướng máy bay
Ví dụ
The
autopilot
guides
the
aircraft
automatically
.
Hệ thống tự động lái điều hướng máy bay tự động.
Xuất hiện ở từ khác
guide
kết hợp
điều hướng máy bay
AI
1
Điều hướng máy bay
1
Điều hướng máy bay
1
Điều hướng máy bay