Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
guide a ship
US
/ˈ
ɡ
aɪ
d
ə
ˈ
ʃ
ɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Điều hướng tàu
Ví dụ
The
captain
guided
the
ship
through
the
fog
.
Thuyền trưởng đã điều hướng tàu qua sương mù.
Xuất hiện ở từ khác
guide
kết hợp
điều hướng tàu
AI
1
Điều hướng tàu
1
Điều hướng tàu
1
Điều hướng tàu