Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
guaniferous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có phân chim
tính từ
Yielding guano.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guaniferous
Dạng gốc
(base form)
more guaniferous
So sánh hơn
(comparative)
most guaniferous
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
guano
+
-i-
+
-ferous
Ví dụ
The
guaniferous
cave
provides
a
source
of
income
for
the
village
.
AI
1
Có phân chim
1
Có phân chim
1
Có phân chim