GST
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hợp chất germani-antimon-telluridanh từOne of various compounds of germanium, antimony, and tellurium used as a phase change material, including GeSbTe.
- Thuế doanh thu hàng hóadanh từInitialism of goods and sales tax.
- Thuế hàng hóa và dịch vụdanh từInitialism of goods and services tax.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ' ' ().Có một số trường hợp các tỉnh đã tận dụng quyền tự chủ của mình về mặt này để 'khỏa lấp' khoảng trống thuế mà chính phủ liên bang để lại khi giảm thuế doanh thu và sau đó là thuế hàng hóa và doanh thu (GST).
- () , .Du khách nước ngoài có thể sẽ được hoàn thuế hàng hóa và dịch vụ (GST) đã trả khi mua sắm ở Ấn Độ trong tương lai gần, khi chính phủ có kế hoạch sớm giải quyết vấn đề đã trì hoãn lâu nay.
- , ?Số tiền này đã bao gồm GST chưa, hay phải cộng thêm vào?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)