Dịch

grudgy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có xu hướng giữ mối hận thù hoặc có mối hận thù; miễn cưỡngtính từTending to hold a grudge, or to have grudges; grudging.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grudgyDạng gốc (base form)
  2. grudgierSo sánh hơn (comparative)
  3. grudgiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI