grrr
C2thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Dạng kéo dài của grrthán từElongated form of grr.
Họ từ (word family)
cùng gốc grrrVí dụ
- ", . ." ", ? . , !" "! , ! !" ", !"Bố ơi, đến chơi đuổi bắt với hai đứa con đi. Bố là người đuổi. Grrr, mấy đứa trẻ hư đâu rồi? Bố sẽ bắt và ăn thịt chúng. Aha, bắt được rồi! Á! Đừng ăn con, con gầy lắm! Mary ngon hơn đấy! Tom, đồ phản bội!