Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
grrrh
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Hình dạng kéo dài của grr
thán từ
Elongated form of grr.
Ví dụ
Grrrh
!
grrrh
!
grrrh
!
Everything
was
happening
fast
.
AI
1
Hình dạng kéo dài của grr
1
Hình dạng kéo dài của grr
1
Hình dạng kéo dài của grr