grrrl
danh từ (noun)thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Cuộc bạo loạndanh từA riot grrrl.
- Cách viết nữ quyền của cô gáidanh từFeminist spelling of girl.
- Hình dạng kéo dài của grrthán từElongated form of grr.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- grrrlDạng gốc (base form)
- grrrlsSố nhiều (plural)
- grrrlz (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| riot grrrldanh từ | danh từ | Phong trào punk nữ quyền ngầm và văn hóa nhóm bắt đầu vào đầu những năm 1990 |