Dịch

grrrl

danh từ (noun)thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Cuộc bạo loạndanh từA riot grrrl.
  2. Cách viết nữ quyền của cô gáidanh từFeminist spelling of girl.
  3. Hình dạng kéo dài của grrthán từElongated form of grr.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. grrrlDạng gốc (base form)
  2. grrrlsSố nhiều (plural)
  3. grrrlz (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

riot grrrldanh từPhong trào punk nữ quyền ngầm và văn hóa nhóm bắt đầu vào đầu những năm 1990

Nguồn gốc (etymology)

AI