Dịch

grownish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hơi trưởng thành hoặc trưởng thành; giống hoặc phù hợp với người lớn; người lớntính từSomewhat grown or mature; resembling or befitting a grown-up; adultish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grownishDạng gốc (base form)
  2. more grownishSo sánh hơn (comparative)
  3. most grownishSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , , ..
  • , “ '' , . , . .”

AI