Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grouseless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có gà gô (loại chim)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without grouse (type of bird).
Nguồn gốc
(etymology)
grouse
+
-less
AI
1
Không có gà gô (loại chim)
1
Không có gà gô (loại chim)
1
Không có gà gô (loại chim)