Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
group theoretical
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
uː
p
ˌ
θ
ɪə
ˈɹɛ
t
ɪ
k
ə
l
/
US
/ˈ
ɡ
ɹ
u
p
ˌ
θ
i
.
ə
ˈɹɛ
t
.
ɪ
.
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Phải làm với lý thuyết nhóm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having to do with group theory.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
group theoretic
AI
1
Phải làm với lý thuyết nhóm
1
Phải làm với lý thuyết nhóm
1
Phải làm với lý thuyết nhóm