Dịch

group theoretical

tính từ (adjective)
UK/ˈɡɹuːp ˌθɪəˈɹɛtɪkəl/US/ˈɡɹup ˌθi.əˈɹɛt.ɪ.kəl/

Nghĩa chính

  1. Phải làm với lý thuyết nhómtính từkhông so sánh (not comparable)Having to do with group theory.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI