Dịch

group theoretic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Phải làm với lý thuyết nhómtính từkhông so sánh (not comparable)Having to do with group theory.

Cụm từ (phrase)

group theoreticaltính từPhải làm với lý thuyết nhóm
group theoreticiandanh từNhà lý luận nhóm

AI