Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
group theoretician
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà lý luận nhóm
danh từ
A group theorist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
group theoretician
Dạng gốc
(base form)
group theoretician
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà lý luận nhóm
1
Nhà lý luận nhóm
1
Nhà lý luận nhóm