Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ground troops
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹ
aʊ
n
d
ˈ
t
ɹ
u
p
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ground forces
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of ground forces.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ground forces
Ví dụ
Blair
urged
a
reluctant
President
Bill
Clinton
to
send
American
ground
troops
.
[…]
His
willingness
to
commit
ground
troops
was
not
shared
elsewhere
.
AI
1
Đồng nghĩa với ground forces
1
Đồng nghĩa với ground forces
1
Đồng nghĩa với ground forces