Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Người hoặc động vật (người chăm sóc) chăm sóc động vật bằng cách chải lông và làm sạchdanh từA person who or an animal (the groomee) which cares for an animal by brushing and cleaning.
- Người chăm sóc ngoại hình và quần áo của người khácdanh từA person who takes care for another person's appearance and clothing.
- Người quan tâm đến ngoại hình cá nhân của chính họdanh từOne who cares for their own personal appearance.
- Bàn chải dùng để chải lông cho động vậtdanh từA brush used to groom animals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- groomerDạng gốc (base form)
- groomersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| snow groomerdanh từ | danh từ | Phương tiện dùng để chuẩn bị tuyết cho mục đích giải trí, chẳng hạn như trượt tuyết |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Công cụ dùng để cắt tóc của một người
- A tool used to trim a person's hair.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc groomerVí dụ
- ? ?
- " . play-offs?" " , ," .
- , , , .