Dịch

groomer

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹuː.mə/US/ˈɡɹu.məɹ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Người hoặc động vật (người chăm sóc) chăm sóc động vật bằng cách chải lông và làm sạchdanh từA person who or an animal (the groomee) which cares for an animal by brushing and cleaning.
  2. Người chăm sóc ngoại hình và quần áo của người khácdanh từA person who takes care for another person's appearance and clothing.
  3. Người quan tâm đến ngoại hình cá nhân của chính họdanh từOne who cares for their own personal appearance.
  4. Bàn chải dùng để chải lông cho động vậtdanh từA brush used to groom animals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. groomerDạng gốc (base form)
  2. groomersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

snow groomerdanh từPhương tiện dùng để chuẩn bị tuyết cho mục đích giải trí, chẳng hạn như trượt tuyết

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Công cụ dùng để cắt tóc của một người
  1. A tool used to trim a person's hair.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ? ?
  • " . play-offs?" " , ," .
  • , , , .

AI